Bản dịch của từ Leviathan trong tiếng Việt

Leviathan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leviathan(Noun)

ləvˈaɪəɵn
lɪvˈaɪəɵn
01

Một sinh vật biển khổng lồ trong Kinh Thánh, thường được mô tả như một quái vật biển (đôi khi được liên hệ với cá voi hoặc cá sấu) và đôi khi tượng trưng cho quyền lực ma quỷ (ác quỷ).

In biblical use a sea monster identified in different passages with the whale and the crocodile eg Job 41 Ps 7414 and with the Devil after Isa 271.

圣经中的海怪,象征恶势力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ