Bản dịch của từ Isa trong tiếng Việt

Isa

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Isa(Noun)

ˈisə
ˈisə
01

Tên miền quốc gia (mã quốc gia cấp cao nhất) trên internet dành cho Iceland — tức là phần đuôi “.is” dùng trong địa chỉ website của Iceland.

The internet country code top-level domain for Iceland.

冰岛的国际顶级域名

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Isa(Noun Countable)

ˈisə
ˈisə
01

Một đơn vị tiền tệ của Nhật Bản, bằng một phần trăm của một yên (1/100 yên).

A unit of Japanese currency, equal to one hundredth of a yen.

日元的百分之一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh