Bản dịch của từ Yen trong tiếng Việt

Yen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yen(Noun)

jˈɛn
ˈjɛn
01

Đơn vị đo lường được sử dụng trong một số trường hợp, thường liên quan đến khái niệm về chi phí hoặc giá trị

This is a unit of measurement used in certain contexts, typically related to the concept of cost or value.

这是一种在某些语境中使用的计量单位,通常与成本或价值的概念相关联。

Ví dụ
02

Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản

Japan's official currency

日本的货币单位

Ví dụ
03

Một dạng biểu hiện về tiền tệ dành cho một số hàng hoá hoặc dịch vụ nhất định, đặc biệt ở Nhật Bản.

This is a form of monetary expression for certain goods or services, especially in Japan.

一种专门用来表达某些商品或服务价格的货币形式,尤其在日本较为普遍。

Ví dụ