Bản dịch của từ Yen trong tiếng Việt
Yen
Noun [U/C]

Yen(Noun)
jˈɛn
ˈjɛn
02
Một hình thức biểu hiện tiền tệ cho một số hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định, đặc biệt là ở Nhật Bản.
A form of monetary expression for certain goods or services particularly in Japan
Ví dụ
