ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Yen
Một đơn vị đo lường thường được sử dụng trong một số ngữ cảnh, thường liên quan đến khái niệm về chi phí hoặc giá trị.
An unit of measurement used in certain contexts, often related to the concept of cost or value.
一种在某些语境中使用的度量单位,通常与成本或价值的概念相关联
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản
Japanese Yen
日本的货币单位
Một dạng biểu thị giá trị bằng tiền cho một số hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định, đặc biệt là ở Nhật Bản.
A form of currency representation for certain goods or services, especially in Japan.
這是一種特定商品或服務的貨幣化表現形式,尤其在日本較為常見。