Bản dịch của từ Yen trong tiếng Việt
Yen
Noun [U/C]

Yen(Noun)
jˈɛn
ˈjɛn
Ví dụ
03
Một dạng biểu hiện về tiền tệ dành cho một số hàng hoá hoặc dịch vụ nhất định, đặc biệt ở Nhật Bản.
This is a form of monetary expression for certain goods or services, especially in Japan.
一种专门用来表达某些商品或服务价格的货币形式,尤其在日本较为普遍。
Ví dụ
