Bản dịch của từ Liberating potential trong tiếng Việt

Liberating potential

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Liberating potential(Phrase)

lˈɪbərˌeɪtɪŋ pəʊtˈɛnʃəl
ˈɫɪbɝˌeɪtɪŋ pəˈtɛnʃəɫ
01

Khả năng tạo điều kiện để phát triển bản thân và tự mình thể hiện tối đa khả năng

The ability to create opportunities for growth and self-assertion.

提供成长和自我实现的机会的能力

Ví dụ
02

Khả năng giải phóng ai đó hoặc thứ gì đó khỏi giới hạn hay ràng buộc

The ability to free someone or something from restrictions or constraints.

能够解放某人或某事,解除它们的束缚或限制。

Ví dụ
03

Một từ hoặc khái niệm mang hàm ý hứa hẹn những thay đổi tích cực đáng kể

A word or concept that hints at promising significant positive changes.

一个暗示着带来巨大积极改变承诺的词或概念

Ví dụ