Bản dịch của từ Libertarian entities trong tiếng Việt

Libertarian entities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Libertarian entities(Phrase)

lˌɪbətˈeəriən ˈɛntɪtiz
ˌɫɪbɝˈtɛriən ˈɛntɪtiz
01

Một nhóm hoặc tổ chức gồm những cá nhân ủng hộ các nguyên tắc tự do cá nhân và tự do thị trường.

A group or organization composed of individuals who respect personal freedom.

一个由坚持自由主义原则的个人组成的团体或组织

Ví dụ
02

Triết lý chính trị ủng hộ việc nhà nước can thiệp tối thiểu vào đời sống của cá nhân

It is a political philosophy that advocates for minimal government intervention in personal lives.

倡导政府在个人生活中尽可能少干预的政治哲学

Ví dụ
03

Các tổ chức thúc đẩy tự do cá nhân và các nguyên tắc thị trường tự do

These organizations promote individual freedom and free-market principles.

倡导个人自由与自由市场原则的实体

Ví dụ