Bản dịch của từ Licensing agent trong tiếng Việt

Licensing agent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Licensing agent(Noun)

lˈaɪsənsɪŋ ˈeɪdʒənt
ˈɫaɪsənsɪŋ ˈeɪdʒənt
01

Một cá nhân quản lý và bán giấy phép thay mặt cho người sở hữu quyền.

An individual who manages and sells licenses on behalf of a rights holder

Ví dụ
02

Một cá nhân hoặc công ty giúp phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các thỏa thuận cấp phép.

A person or company that facilitates the distribution of a product or service through licensing agreements

Ví dụ
03

Một đại diện phụ trách đàm phán các điều khoản và thỏa thuận cấp phép.

An agent responsible for negotiating licensing terms and agreements

Ví dụ