Bản dịch của từ Life conditions trong tiếng Việt

Life conditions

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life conditions(Phrase)

lˈaɪf kəndˈɪʃənz
ˈɫaɪf kənˈdɪʃənz
01

Tình huống mà một cá nhân hoặc một cộng đồng hoạt động.

The situation in which an individual or a community operates

Ví dụ
02

Những yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng hoặc sự hài lòng trong cuộc sống của một người.

The circumstances affecting the quality or satisfaction of ones life

Ví dụ
03

Các yếu tố môi trường hoặc xã hội ảnh hưởng đến sự tồn tại của một cá nhân.

The environmental or social factors that influence a persons existence

Ví dụ