Bản dịch của từ Life span trong tiếng Việt

Life span

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Life span (Noun)

laɪf spæn
laɪf spæn
01

Khoảng thời gian mà một vật nào đó còn sống hoặc tồn tại.

The period during which something is alive or exists.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khoảng thời gian mà một sinh vật riêng lẻ sống.

The length of time that an individual organism lives.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khoảng thời gian tồn tại hoặc hoạt động cụ thể.

A specified period of existence or operation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Life span (Noun Uncountable)

laɪf spæn
laɪf spæn
01

Thời gian sống hoặc tồn tại.

The duration of life or existence.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thời gian hữu ích hoặc hoạt động.

The period of usefulness or operation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh