Bản dịch của từ Lifeguarding trong tiếng Việt

Lifeguarding

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lifeguarding(Noun)

lˈaɪfɡɑːdɪŋ
ˈɫaɪfˌɡɑrdɪŋ
01

Hành động cứu những người bơi lội gặp nguy hiểm hoặc gặp khó khăn thường do một người cứu hộ được đào tạo thực hiện

The act of rescuing swimmers in danger or distress typically performed by a trained lifeguard

Ví dụ
02

Nghề cứu hộ hoặc nghĩa vụ của một nhân viên cứu hộ

The profession or duty of a lifeguard

Ví dụ
03

Một loại hoạt động an toàn thường liên quan đến bãi biển hoặc hồ bơi

A type of safety activity generally associated with beaches or pools

Ví dụ