Bản dịch của từ Lifeguarding trong tiếng Việt
Lifeguarding
Noun [U/C]

Lifeguarding(Noun)
lˈaɪfɡɑːdɪŋ
ˈɫaɪfˌɡɑrdɪŋ
01
Nghề cứu hộ hoặc nghĩa vụ của một nhân viên cứu hộ
The profession or duty of a lifeguard
Ví dụ
Ví dụ
Lifeguarding

Nghề cứu hộ hoặc nghĩa vụ của một nhân viên cứu hộ
The profession or duty of a lifeguard