Bản dịch của từ Lifelogging trong tiếng Việt
Lifelogging

Lifelogging (Noun)
Hành động hoặc thói quen ghi lại liên tục các hoạt động hàng ngày của một người bằng thiết bị kỹ thuật số hoặc ứng dụng máy tính, để lưu trữ và xem lại thông tin về cuộc sống hàng ngày.
The action or practice of making a continuous record of ones daily activities by means of a digital device or computer application.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Lifelogging là thuật ngữ chỉ việc ghi lại và lưu trữ tất cả các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày của một cá nhân bằng công nghệ, thường bao gồm hình ảnh, video và dữ liệu cảm biến. Thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "lifelogging" thường mang nghĩa ghi chép cá nhân trong bối cảnh nghệ thuật hoặc triết học, trong khi ở Mỹ, nó thiên về công nghệ và tự động hóa.
Lifelogging là thuật ngữ chỉ việc ghi lại và lưu trữ tất cả các hoạt động trong cuộc sống hàng ngày của một cá nhân bằng công nghệ, thường bao gồm hình ảnh, video và dữ liệu cảm biến. Thuật ngữ này không phân biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "lifelogging" thường mang nghĩa ghi chép cá nhân trong bối cảnh nghệ thuật hoặc triết học, trong khi ở Mỹ, nó thiên về công nghệ và tự động hóa.
