Bản dịch của từ Light flash trong tiếng Việt
Light flash
Noun [U/C]

Light flash(Noun)
lˈaɪt flˈæʃ
ˈɫaɪt ˈfɫæʃ
Ví dụ
02
Một ánh sáng thoáng qua hoặc một ánh sáng chói mắt.
A brief occurrence of light or a bright light
Ví dụ
03
Một luồng sáng chói lòa bất ngờ
A sudden burst of brightness or illumination
Ví dụ
