Bản dịch của từ Light smile trong tiếng Việt

Light smile

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Light smile(Noun)

lˈaɪt smˈaɪl
ˈɫaɪt ˈsmaɪɫ
01

Nụ cười tự nhiên, không gượng ép hay quá đà, thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng một cách chân thật.

A smile that's genuine and unforced, not exaggerated, simply reflecting genuine happiness or satisfaction.

一种不做作、不夸张的微笑,是真实展现喜悦或满足感的自然表情

Ví dụ
02

Nụ cười nhẹ nhàng hay thoảng qua thường thể hiện sự ấm áp hoặc thiện ý

A gentle smile or a small grin often conveys warmth or goodwill.

一个温和或淡淡的微笑,常常表达出温暖或善意

Ví dụ
03

Biểu cảm mặt thường thể hiện qua khóe miệng cong lên trên, thường mang ý nghĩa vui vẻ hoặc thân thiện.

A facial expression characterized by the corners of the mouth curving upwards, usually indicating happiness or friendliness.

一个典型的面部表情,嘴角上扬,通常表示快乐或友好。

Ví dụ