Bản dịch của từ Lignose trong tiếng Việt

Lignose

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lignose (Noun)

lɨɡnˈoʊz
lɨɡnˈoʊz
01

Trong thực vật học, “lignose” liên quan đến lignin — chất hữu cơ có trong thành tế bào thực vật làm cho mô gỗ cứng và có tính gỗ. Từ này mô tả thứ gì đó có đặc tính giống gỗ hoặc chứa lignin.

Botany lignin.

Ví dụ
02

Trong hóa học: một hợp chất nổ được tạo từ sợi gỗ (lignin hoặc vật liệu gỗ) và nitroglycerin — tức là một dạng thuốc nổ chế tạo từ sợi gỗ tẩm nitroglycerin.

Chemistry An explosive compound of wood fibre and nitroglycerin.

Ví dụ

Lignose (Adjective)

lɨɡnˈoʊz
lɨɡnˈoʊz
01

Từ 'lignose' là dạng khác của 'ligneous', nghĩa là 'có tính chất gỗ' hoặc 'giống gỗ' — mô tả vật chất hoặc bề mặt như gỗ (cứng, có sợi gỗ).

Alternative form of ligneous.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh