Bản dịch của từ Limescale trong tiếng Việt

Limescale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limescale(Noun)

lˌɪmɨskˈeɪl
lˌɪmɨskˈeɪl
01

Một lớp màu trắng, cứng, chủ yếu là canxi cacbonat, bám lại do nước cứng khi đun sôi hoặc chảy qua ống, ấm đun, bình chứa... thường gây cặn và làm giảm hiệu suất thiết bị.

A hard white substance consisting chiefly of calcium carbonate deposited by water on the inside of pipes kettles etc.

水垢:主要由碳酸钙组成,沉积在水管和锅炉内部。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh