Bản dịch của từ Limit emotional exhibition trong tiếng Việt
Limit emotional exhibition
Noun [U/C] Verb Adjective

Limit emotional exhibition(Noun)
lˈɪmɪt ɪmˈəʊʃənəl ˌɛksɪbˈɪʃən
ˈɫɪmɪt ɪˈmoʊʃənəɫ ˌɛksəˈbɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
Limit emotional exhibition(Verb)
lˈɪmɪt ɪmˈəʊʃənəl ˌɛksɪbˈɪʃən
ˈɫɪmɪt ɪˈmoʊʃənəɫ ˌɛksəˈbɪʃən
Ví dụ
03
Một sự hạn chế hoặc ranh giới đối với một khoảng hoạt động nhất định, kích thước vật lý hoặc khả năng cá nhân.
To place a boundary or restriction on something
Ví dụ
Limit emotional exhibition(Adjective)
lˈɪmɪt ɪmˈəʊʃənəl ˌɛksɪbˈɪʃən
ˈɫɪmɪt ɪˈmoʊʃənəɫ ˌɛksəˈbɪʃən
01
Mức độ hoặc phạm vi mà một cái gì đó có thể được giữ lại.
Imposing constraints on actions or processes
Ví dụ
03
Một sự hạn chế hoặc ranh giới về một lĩnh vực hoạt động nào đó, về kích thước vật lý hoặc năng lực cá nhân.
Having boundaries that are defined or established
Ví dụ
