Bản dịch của từ Limited budget trong tiếng Việt
Limited budget
Noun [U/C]

Limited budget(Noun)
lˈɪmɪtɪd bˈʌdʒɪt
ˈɫɪmətɪd ˈbədʒət
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự phân bổ nguồn lực tạo ra những hạn chế trong việc mua sắm.
An allocation of resources that imposes constraints on purchasing
Ví dụ
