Bản dịch của từ Limited budget trong tiếng Việt

Limited budget

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limited budget(Noun)

lˈɪmɪtɪd bˈʌdʒɪt
ˈɫɪmətɪd ˈbədʒət
01

Một ngân sách nhằm giảm chi phí để đạt được một mục tiêu cụ thể.

A budget that minimizes expenses to achieve a specific goal

Ví dụ
02

Một kế hoạch tài chính giới hạn chi tiêu ở một mức tối đa cố định

A financial plan that restricts spending to a fixed maximum amount

Ví dụ
03

Một sự phân bổ nguồn lực tạo ra những hạn chế trong việc mua sắm.

An allocation of resources that imposes constraints on purchasing

Ví dụ