Bản dịch của từ Limited liability company trong tiếng Việt
Limited liability company
Noun

Limited liability company (Noun)
lˈɪmətəd lˌaɪəbˈɪlɨti kˈʌmpənˌi
lˈɪmətəd lˌaɪəbˈɪlɨti kˈʌmpənˌi
01
Một thực thể kinh doanh hỗn hợp kết hợp các đặc điểm của một công ty và một đối tác.
A hybrid business entity that combines the characteristics of a corporation and a partnership.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thường được viết tắt là LLC, nó cung cấp tính linh hoạt trong quản lý và tổ chức.
Often abbreviated as LLC, it provides flexibility in management and organization.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
