Bản dịch của từ Limping trong tiếng Việt

Limping

Verb Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Limping(Verb)

lˈɪmpɪŋ
lˈɪmpɪŋ
01

Đi lại khó khăn, khập khiễng thường do chân bị thương, căng cứng hoặc đau — bước đi không đều, thường nhảy nhót hoặc đặt trọng lượng nhiều lên chân khỏe hơn.

Walking with difficulty typically because of a damaged or stiff leg.

走路困难,跛行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Limping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Limp

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Limped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Limped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Limps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Limping

Limping(Noun)

lˈɪmpɪŋ
lˈɪmpɪŋ
01

Tình trạng đi không đều, khập khiễng hoặc bước đi nghiêng sang một bên do chân bị đau, yếu hoặc chấn thương, khiến người đó không đi thẳng hoặc nhịp nhàng được.

An uneven walk or movement.

跛行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Limping(Adjective)

lˈɪmpɪŋ
lˈɪmpɪŋ
01

Di chuyển khó khăn, bước khập khiễng hoặc không đều (thường do đau, chấn thương hoặc tật ở chân).

Moving with difficulty or in an uneven way.

行走困难,跛行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ