Bản dịch của từ Limping trong tiếng Việt
Limping

Limping(Verb)
Đi lại khó khăn, khập khiễng thường do chân bị thương, căng cứng hoặc đau — bước đi không đều, thường nhảy nhót hoặc đặt trọng lượng nhiều lên chân khỏe hơn.
Walking with difficulty typically because of a damaged or stiff leg.
走路困难,跛行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Limping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Limp |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Limped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Limped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Limps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Limping |
Limping(Noun)
Limping(Adjective)
Di chuyển khó khăn, bước khập khiễng hoặc không đều (thường do đau, chấn thương hoặc tật ở chân).
Moving with difficulty or in an uneven way.
行走困难,跛行
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Limping là trạng thái di chuyển không bình thường, thường do chấn thương hoặc cơn đau ở chân hoặc cơ thể. Từ này được phân loại là động từ, thể hiện hành động di chuyển với sự khó khăn, thường kèm theo việc nâng một chân lên và đặt xuống với ít lực hơn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể thay đổi một chút trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng cơ bản không có sự khác biệt lớn về mặt ngữ nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh đến việc di chuyển một cách hạn chế do một trở ngại về sức khỏe.
Từ "limping" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "lympian", có nghĩa là đi khập khiễng. Cụm từ này đã được hình thành từ gốc Latinh "limpĭre", có nghĩa là "đi không đều". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này từ đơn giản là miêu tả một trạng thái di chuyển không bình thường trở thành một thuật ngữ chỉ hành động khập khiễng hoặc mang đặc điểm do chấn thương, bệnh tật. Hình thức và ngữ nghĩa hiện tại của từ đã phản ánh sự chuyển đổi này trong lịch sử ngôn ngữ.
Từ "limping" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh thường ít liên quan đến tình trạng thể chất. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự khó khăn trong di chuyển hoặc các vấn đề về sức khỏe. Trong các tình huống khác, "limping" thường được sử dụng trong y học để chỉ dấu hiệu chấn thương, cũng như trong văn học để thể hiện tình trạng khổ sở hoặc bất lực.
Họ từ
Limping là trạng thái di chuyển không bình thường, thường do chấn thương hoặc cơn đau ở chân hoặc cơ thể. Từ này được phân loại là động từ, thể hiện hành động di chuyển với sự khó khăn, thường kèm theo việc nâng một chân lên và đặt xuống với ít lực hơn. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể thay đổi một chút trong ngữ cảnh sử dụng, nhưng cơ bản không có sự khác biệt lớn về mặt ngữ nghĩa so với tiếng Anh Mỹ. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh đến việc di chuyển một cách hạn chế do một trở ngại về sức khỏe.
Từ "limping" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "lympian", có nghĩa là đi khập khiễng. Cụm từ này đã được hình thành từ gốc Latinh "limpĭre", có nghĩa là "đi không đều". Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này từ đơn giản là miêu tả một trạng thái di chuyển không bình thường trở thành một thuật ngữ chỉ hành động khập khiễng hoặc mang đặc điểm do chấn thương, bệnh tật. Hình thức và ngữ nghĩa hiện tại của từ đã phản ánh sự chuyển đổi này trong lịch sử ngôn ngữ.
Từ "limping" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh thường ít liên quan đến tình trạng thể chất. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả sự khó khăn trong di chuyển hoặc các vấn đề về sức khỏe. Trong các tình huống khác, "limping" thường được sử dụng trong y học để chỉ dấu hiệu chấn thương, cũng như trong văn học để thể hiện tình trạng khổ sở hoặc bất lực.
