Bản dịch của từ Line haul shipment trong tiếng Việt
Line haul shipment
Noun [U/C]

Line haul shipment(Noun)
lˈaɪn hˈɔl ʃˈɪpmənt
lˈaɪn hˈɔl ʃˈɪpmənt
01
Một loại vận chuyển hàng hóa bao gồm di chuyển hàng hóa đường dài giữa hai điểm mà không thay đổi phương tiện vận chuyển.
A type of freight transportation that involves long-distance movement of goods between two points without changing transportation modes.
Ví dụ
02
Chặng chính trong việc vận chuyển hàng hóa giữa một trung tâm phân phối và một trung tâm chính.
The primary leg of transporting goods between a distribution center and a main hub.
Ví dụ
