Bản dịch của từ Line launch trong tiếng Việt

Line launch

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Line launch(Phrase)

lˈaɪn lˈɔːntʃ
ˈɫaɪn ˈɫɔntʃ
01

Bắt đầu một dự án hoặc một mạo hiểm mới

To begin a new project or venture

Ví dụ
02

Khởi động việc phát hành hoặc vận hành một thứ gì đó

To initiate the release or operation of something

Ví dụ
03

Ra mắt một sản phẩm trên thị trường

To introduce something to the market

Ví dụ