Bản dịch của từ Line telegraph trong tiếng Việt

Line telegraph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Line telegraph(Noun)

lˈaɪn tˈɛlɪɡrˌæf
ˈɫaɪn ˈtɛɫəˌɡræf
01

Hệ thống điện tín truyền thông điệp qua dây dẫn bằng các xung điện từ

A telegraph system where messages are transmitted using electrical pulses along a wire.

一种利用电流沿导线传递信息的电报系统

Ví dụ
02

Một phương tiện giao tiếp dùng để gửi tin nhắn qua khoảng cách bằng tín hiệu điện

An communication device used to transmit messages over a distance using electrical signals.

一种通过电信号在远距离传递信息的通信方式

Ví dụ
03

Một loại hệ thống truyền thông đặc biệt sử dụng đường dây để gửi thông tin

A specific type of communication system uses wires to transmit information.

一种利用线路传递信息的特定通信系统

Ví dụ