lipreading
NounVerb
lipreading (Noun)
/plˈɪɹədˌaɪzɨŋ/
/plˈɪɹədˌaɪzɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Khả năng hiểu lời nói của người khác bằng cách quan sát chuyển động môi của họ mà không nghe được âm thanh.
Ví dụ
Nhiều học sinh khiếm thính sử dụng việc đọc môi để hiểu giáo viên tốt hơn.Many deaf students use lipreading to understand their teachers better.
Không phải ai cũng có thể thành thạo việc đọc môi dễ dàng trong tình huống xã hội.Not all people can master lipreading easily in social situations.
lipreading (Verb)
/plˈɪɹədˌaɪzɨŋ/
/plˈɪɹədˌaɪzɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hiểu lời nói của người khác bằng cách quan sát chuyển động môi, miệng và biểu cảm trên mặt mà không nghe âm thanh.
Hiểu lời nói của người khác bằng cách quan sát chuyển động môi, miệng và biểu cảm trên mặt mà không nghe âm thanh.
Understand speech by interpreting the movement of the lips without hearing the words.
Ví dụ
Cô ấy đang đọc môi trong sự kiện xã hội để hiểu những cuộc trò chuyện.She is lipreading during the social event to understand conversations.
Họ không đọc môi tốt trong những môi trường ồn ào như tiệc tùng.They are not lipreading well in noisy environments like parties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lipreading (hay còn gọi là "đọc môi") là kỹ năng nhận diện ngôn ngữ thông qua việc quan sát chuyển động của môi, hàm và mặt của người nói. Kỹ thuật này thường được sử dụng bởi những người khiếm thính hoặc mất thính lực để hiểu lời nói mà không cần âm thanh. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh nói, cách phát âm có thể bị ảnh hưởng bởi giọng địa phương.