Bản dịch của từ Live happily ever after trong tiếng Việt

Live happily ever after

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Live happily ever after(Phrase)

lˈaɪv hˈæpɪli ˈɛvə ˈɑːftɐ
ˈɫaɪv ˈhæpəɫi ˈɛvɝ ˈhɑftɝ
01

Để duy trì trạng thái hạnh phúc suốt phần đời còn lại sau một sự kiện trọng đại thường được sử dụng trong truyện cổ tích

To live happily ever after, often used in fairy tales after an important event

在童话故事中常用,指经历了一件重大事件后,能保持一生的幸福状态。

Ví dụ
02

Tiếp tục tận hưởng hạnh phúc mãi mãi sau một sự thay đổi lớn hoặc kết luận quan trọng.

Keep on enjoying happiness forever after a major change or an ending.

在经历了重大变革或得出结论之后,持续享受幸福的生活

Ví dụ
03

Sống một cuộc đời tích cực và tràn đầy ý nghĩa sau những dịp vui vẻ hoặc thành công

To lead a positive and fulfilling life after a joyful or successful event.

为了在经历愉快或成功的事件后,过上充实而积极的生活

Ví dụ