Bản dịch của từ Live well trong tiếng Việt
Live well
Phrase

Live well(Phrase)
lˈaɪv wˈɛl
ˈɫaɪv ˈwɛɫ
Ví dụ
02
Hoạt động theo cách có lợi và mang lại sự hài lòng
To function in a manner that is beneficial and satisfying
Ví dụ
Live well

Hoạt động theo cách có lợi và mang lại sự hài lòng
To function in a manner that is beneficial and satisfying