Bản dịch của từ Lively unrest trong tiếng Việt

Lively unrest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lively unrest(Noun)

lˈaɪvli ˈʌnrəst
ˈɫaɪvɫi ˈənrəst
01

Tình trạng rối loạn xã hội hoặc chính trị

A situation of social or political disorder

Ví dụ
02

Một giai đoạn bất ổn hoặc rối loạn

A period of turbulence or disturbance

Ví dụ
03

Một trạng thái bất ổn được đặc trưng bởi sự hoạt động và năng lượng.

A state of unrest characterized by activity and energy

Ví dụ