Bản dịch của từ Livestreaming trong tiếng Việt
Livestreaming
Noun [U/C]

Livestreaming(Noun)
lˈaɪvstriːmɪŋ
ˈɫaɪvˌstrimɪŋ
Ví dụ
03
Hành động phát trực tiếp các sự kiện hoặc nội dung diễn ra theo thời gian thực
Broadcast live events or signals as they happen.
实时播出事件或信号,确保第一时间传达给观众。
Ví dụ
