Bản dịch của từ Livestreaming trong tiếng Việt

Livestreaming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Livestreaming(Noun)

lˈaɪvstriːmɪŋ
ˈɫaɪvˌstrimɪŋ
01

Phương pháp truyền tải nội dung trực tiếp tới khán giả thông qua nền tảng trực tuyến

A method of directly delivering content to the audience via an online platform.

通过网络平台实时向观众传递内容的方法

Ví dụ
02

Phát sóng video trực tiếp qua mạng Internet

Live streaming video over the internet

通过互联网实时直播视频

Ví dụ
03

Hành động phát trực tiếp các sự kiện hoặc nội dung diễn ra theo thời gian thực

Broadcast live events or signals as they happen.

实时播出事件或信号,确保第一时间传达给观众。

Ví dụ