Bản dịch của từ Living world trong tiếng Việt

Living world

Noun [C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Living world(Noun Countable)

lˈɪvɨŋ wɝˈld
lˈɪvɨŋ wɝˈld
01

Thế giới của các sinh vật sống trên Trái Đất — toàn bộ hệ sinh vật và môi trường sống nơi các loài sinh vật tồn tại (tức là sinh quyển).

The world of living organisms the biosphere.

生物圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Living world(Adjective)

lˈɪvɨŋ wɝˈld
lˈɪvɨŋ wɝˈld
01

(Tính từ) Chỉ bề mặt trên cùng của một bàn hoặc đồ nội thất khác, đặc biệt khi được phủ bởi một tấm vải trang trí (ví dụ: ‘bề mặt bàn phủ khăn’).

Denoting the top surface of a desk or other piece of furniture especially when covered with a decorative cloth.

桌面,尤其是覆盖装饰布的表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh