Anh - Việt

Bản dịch của từ Living world trong tiếng Việt

living world

Noun Countable

living world (Noun Countable)

/lˈɪvɨŋ wɝˈld/
/lˈɪvɨŋ wɝˈld/
AI

Nghĩa 01

Thế giới của các sinh vật sống trên Trái Đất — toàn bộ hệ sinh vật và môi trường sống nơi các loài sinh vật tồn tại (tức là sinh quyển).

The world of living organisms the biosphere.

Ví dụ
Thế giới sống bao gồm thực vật, động vật và vi sinh vật trong hệ sinh thái.The living world includes plants, animals, and microorganisms in ecosystems.
Thế giới sống không chỉ bao gồm con người và thú cưng.The living world does not only consist of humans and pets.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh