Bản dịch của từ Living world trong tiếng Việt
Living world

Living world(Noun Countable)
Thế giới của các sinh vật sống trên Trái Đất — toàn bộ hệ sinh vật và môi trường sống nơi các loài sinh vật tồn tại (tức là sinh quyển).
The world of living organisms the biosphere.
生物圈
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Living world(Adjective)
(Tính từ) Chỉ bề mặt trên cùng của một bàn hoặc đồ nội thất khác, đặc biệt khi được phủ bởi một tấm vải trang trí (ví dụ: ‘bề mặt bàn phủ khăn’).
Denoting the top surface of a desk or other piece of furniture especially when covered with a decorative cloth.
桌面,尤其是覆盖装饰布的表面
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thế giới sống, hay "living world", đề cập đến tất cả các dạng sự sống trên Trái Đất, bao gồm thực vật, động vật, và vi sinh vật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học và các lĩnh vực khoa học tự nhiên khác để mô tả hệ thống phức tạp của sự tương tác giữa các loài và môi trường sống của chúng. Không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt trong ngữ điệu và âm sắc của hai phương ngữ này.
Cụm từ "living world" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "living" (sống) và "world" (thế giới). Từ "living" xuất phát từ tiếng Latin "vivens", nghĩa là "sống" hay "sự sống", trong khi "world" có nguồn gốc từ tiếng Old English "weorold", chỉ toàn thể vũ trụ và sự tồn tại của con người. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện đại về hệ sinh thái và sự sống trong bối cảnh sinh học, hiển thị tính chất đa dạng và phong phú của các dạng sống trên Trái Đất.
Khái niệm "thế giới sống" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến sinh học và sinh thái, cho thấy tần suất của nó trong phần Đọc của IELTS tương đối cao, khi mô tả đa dạng sinh vật và hệ sinh thái. Trong phần Nghe, cụm từ này có thể được dùng trong các bài giảng về bảo tồn thiên nhiên. Trong ngữ cảnh khác, "thế giới sống" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu môi trường và phân tích hiện trạng sinh thái, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển bền vững.
Thế giới sống, hay "living world", đề cập đến tất cả các dạng sự sống trên Trái Đất, bao gồm thực vật, động vật, và vi sinh vật. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh thái học và các lĩnh vực khoa học tự nhiên khác để mô tả hệ thống phức tạp của sự tương tác giữa các loài và môi trường sống của chúng. Không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt trong ngữ điệu và âm sắc của hai phương ngữ này.
Cụm từ "living world" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "living" (sống) và "world" (thế giới). Từ "living" xuất phát từ tiếng Latin "vivens", nghĩa là "sống" hay "sự sống", trong khi "world" có nguồn gốc từ tiếng Old English "weorold", chỉ toàn thể vũ trụ và sự tồn tại của con người. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa hiện đại về hệ sinh thái và sự sống trong bối cảnh sinh học, hiển thị tính chất đa dạng và phong phú của các dạng sống trên Trái Đất.
Khái niệm "thế giới sống" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến sinh học và sinh thái, cho thấy tần suất của nó trong phần Đọc của IELTS tương đối cao, khi mô tả đa dạng sinh vật và hệ sinh thái. Trong phần Nghe, cụm từ này có thể được dùng trong các bài giảng về bảo tồn thiên nhiên. Trong ngữ cảnh khác, "thế giới sống" thường được nhắc đến trong các nghiên cứu môi trường và phân tích hiện trạng sinh thái, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự phát triển bền vững.
