Bản dịch của từ Loan covenant trong tiếng Việt
Loan covenant
Noun [U/C]

Loan covenant(Noun)
lˈoʊn kˈʌvənənt
lˈoʊn kˈʌvənənt
Ví dụ
02
Một quy định trong hợp đồng vay mượn phác thảo các yêu cầu hoặc hạn chế cụ thể liên quan đến khoản vay.
A stipulation in a loan contract that outlines specific requirements or restrictions related to the loan.
Ví dụ
