Bản dịch của từ Loan repayment trong tiếng Việt

Loan repayment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loan repayment(Noun)

lˈoʊn ɹipˈeɪmənt
lˈoʊn ɹipˈeɪmənt
01

Hành động hoàn trả khoản vay, thường là một phần của kế hoạch thanh toán.

The act of repaying a loan typically as part of a payment plan.

Ví dụ
02

Việc trả lại vốn vay theo lịch trình.

The scheduled return of borrowed funds.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ liên quan đến nghĩa vụ tài chính và quản lý nợ.

A term related to financial obligations and the management of debt.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh