Bản dịch của từ Local bank trong tiếng Việt

Local bank

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local bank(Phrase)

lˈəʊkəl bˈæŋk
ˈɫoʊkəɫ ˈbæŋk
01

Một tổ chức tài chính phục vụ cho một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể.

A financial institution that serves a specific community or area

Ví dụ
02

Một chi nhánh của một ngân hàng lớn nằm ở khu vực địa phương.

A branch of a larger bank that is located in a local area

Ví dụ
03

Một ngân hàng chỉ hoạt động trong một khu vực cụ thể.

A bank that operates only within a particular locality

Ví dụ