Bản dịch của từ Local bank trong tiếng Việt
Local bank
Phrase

Local bank(Phrase)
lˈəʊkəl bˈæŋk
ˈɫoʊkəɫ ˈbæŋk
Ví dụ
02
Một ngân hàng chỉ hoạt động trong một khu vực cụ thể.
A bank that operates only within a particular locality
Ví dụ
03
Một tổ chức tài chính phục vụ cho một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể.
A financial institution that serves a specific community or area
Ví dụ
