Bản dịch của từ Local consciousness trong tiếng Việt

Local consciousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Local consciousness(Noun)

lˈəʊkəl kˈɒnʃəsnəs
ˈɫoʊkəɫ ˈkɑnʃəsnəs
01

Ý thức về việc thuộc về một cộng đồng hay địa phương cụ thể, thường được thể hiện qua những giá trị, trải nghiệm và bản sắc chung.

The sense of belonging to a particular community or locality is often characterized by shared values, experiences, and identity.

对特定社区或地区归属感的认识,通常以共同的价值观、经历和身份为特征。

Ví dụ
02

Sự hiểu biết chung của cộng đồng địa phương về các vấn đề xã hội, văn hóa và kinh tế của họ

Common understanding within the local community regarding social, cultural, and economic issues.

社区内普遍对文化、社会和经济问题的了解

Ví dụ
03

Tâm trạng ý thức về phong tục tập quán địa phương và các chuẩn mực xã hội

A mental reminder of local customs, traditions, and social norms.

尊重本地风俗习惯和社会规范的心态

Ví dụ