Bản dịch của từ Lochia trong tiếng Việt
Lochia
Noun [U/C]

Lochia(Noun)
loʊkˈaɪə
lˈoʊkiə
01
Ra máu và các chất khác thoát ra khỏi tử cung sau sinh.
Postpartum bleeding and other discharge from the uterus.
产后子宫排出血液和其他物质的过程。
Ví dụ
Ví dụ
Lochia

Ra máu và các chất khác thoát ra khỏi tử cung sau sinh.
Postpartum bleeding and other discharge from the uterus.
产后子宫排出血液和其他物质的过程。