Bản dịch của từ Logfile trong tiếng Việt
Logfile

Logfile(Noun)
Một bản ghi các sự kiện, thường theo thứ tự thời gian, được lưu giữ nhằm mục đích khắc phục sự cố hoặc phân tích.
A record of events often in chronological order kept for purposes of troubleshooting or analysis.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tập tin ghi (logfile) là một loại tệp tin được sử dụng để ghi lại các sự kiện, hoạt động hoặc thông tin trong hệ thống máy tính hoặc phần mềm. Tập tin này có vai trò quan trọng trong việc theo dõi và ghi chú các sự cố, giúp phân tích và xử lý sự cố. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách dùng từ "logfile", nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng hoặc phần mềm cụ thể.
Tập tin ghi (logfile) là một loại tệp tin được sử dụng để ghi lại các sự kiện, hoạt động hoặc thông tin trong hệ thống máy tính hoặc phần mềm. Tập tin này có vai trò quan trọng trong việc theo dõi và ghi chú các sự cố, giúp phân tích và xử lý sự cố. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về cách dùng từ "logfile", nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng hoặc phần mềm cụ thể.
