Bản dịch của từ Logic test trong tiếng Việt
Logic test
Noun [U/C]

Logic test(Noun)
lˈɒdʒɪk tˈɛst
ˈɫɑdʒɪk ˈtɛst
01
Một bài kiểm tra chuẩn hóa được sử dụng trong các trường hợp giáo dục hoặc tâm lý để đánh giá khả năng tư duy logic.
A standardized test is used in educational or psychological settings to assess logical reasoning skills.
这是一项标准化测试,常用于教育或心理学领域,用以衡量逻辑推理能力。
Ví dụ
02
Một quy trình hệ thống để xác định tính hợp lệ hoặc mâu thuẫn của một tập hợp các phát biểu hoặc luận đề.
A systematic process for determining the validity or consistency of a set of statements or propositions.
一种用来判断一组陈述或命题的有效性或一致性的方法论。
Ví dụ
