Bản dịch của từ Lombard rate trong tiếng Việt
Lombard rate

Lombard rate (Noun)
Tỷ lệ lãi suất được tính trên các khoản vay được đảm bảo bằng cổ phiếu hoặc cổ phần.
The rate of interest charged on loans secured by stocks or shares.
The lombard rate affects many social programs that rely on loans.
Lãi suất lombard ảnh hưởng đến nhiều chương trình xã hội phụ thuộc vào khoản vay.
Social organizations do not always understand the lombard rate's implications.
Các tổ chức xã hội không phải lúc nào cũng hiểu được ý nghĩa của lãi suất lombard.
What is the current lombard rate for social initiatives?
Lãi suất lombard hiện tại cho các sáng kiến xã hội là bao nhiêu?
The lombard rate influences loan interest rates for social programs.
Lãi suất lombard ảnh hưởng đến lãi suất vay cho các chương trình xã hội.
The lombard rate does not affect personal loans directly.
Lãi suất lombard không ảnh hưởng trực tiếp đến các khoản vay cá nhân.
How does the lombard rate impact funding for social initiatives?
Lãi suất lombard ảnh hưởng như thế nào đến việc tài trợ cho các sáng kiến xã hội?
The Lombard rate helps banks manage liquidity during financial crises.
Lombard rate giúp các ngân hàng quản lý thanh khoản trong khủng hoảng tài chính.
Many banks do not rely on the Lombard rate for daily operations.
Nhiều ngân hàng không phụ thuộc vào Lombard rate cho hoạt động hàng ngày.
What is the current Lombard rate set by the central bank?
Lombard rate hiện tại được ngân hàng trung ương quy định là bao nhiêu?