Bản dịch của từ Lone athlete trong tiếng Việt
Lone athlete
Noun [U/C]

Lone athlete(Noun)
lˈəʊn ˈatliːt
ˈɫoʊn ˈæθˈɫit
01
Một cá nhân tham gia các sự kiện thể thao một cách độc lập.
An individual who participates in athletic events on their own
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân đơn độc thi đấu thể thao hoặc điền kinh mà không có đồng đội.
A single individual who competes in sports or athletics without teammates
Ví dụ
