Bản dịch của từ Lone athlete trong tiếng Việt

Lone athlete

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone athlete(Noun)

lˈəʊn ˈatliːt
ˈɫoʊn ˈæθˈɫit
01

Một cá nhân tham gia các sự kiện thể thao một cách độc lập.

An individual who participates in athletic events on their own

Ví dụ
02

Một người tham gia tập thể dục hoặc chơi các trò chơi đòi hỏi kỹ năng và sức mạnh.

A person engaged in physical exercise or games that require skill and strength

Ví dụ
03

Một cá nhân đơn độc thi đấu thể thao hoặc điền kinh mà không có đồng đội.

A single individual who competes in sports or athletics without teammates

Ví dụ