Bản dịch của từ Lone visitor trong tiếng Việt

Lone visitor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lone visitor(Noun)

lˈəʊn vˈɪzɪtɐ
ˈɫoʊn ˈvɪzɪtɝ
01

Một người đến thăm một nơi một mình.

A person who visits a place alone

Ví dụ
02

Một người du lịch không có ai đi cùng hoặc không được ai đi cùng.

A traveler who does not accompany or is not accompanied by others

Ví dụ
03

Một cá nhân là khách hoặc là một phần của nhóm nhưng vẫn cô độc.

An individual who is a guest or part of a group but remains solitary

Ví dụ