Bản dịch của từ Lone visitor trong tiếng Việt
Lone visitor
Noun [U/C]

Lone visitor(Noun)
lˈəʊn vˈɪzɪtɐ
ˈɫoʊn ˈvɪzɪtɝ
Ví dụ
03
Một cá nhân là khách hoặc là một phần của nhóm nhưng vẫn cô độc.
An individual who is a guest or part of a group but remains solitary
Ví dụ
