Bản dịch của từ Lonely journey trong tiếng Việt

Lonely journey

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lonely journey(Noun)

lˈəʊnli dʒˈɜːni
ˈɫoʊnɫi ˈdʒɝni
01

Một cuộc khám phá hoặc cuộc phiêu lưu mà bạn tự mình trải nghiệm.

An exploration or adventure experienced by oneself

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian du lịch một mình.

A period of traveling without companions

Ví dụ
03

Trạng thái cảm xúc hoặc thể chất của sự cô đơn khi đi du lịch

The emotional or physical state of being solitary while traveling

Ví dụ