Bản dịch của từ Long for acceptance trong tiếng Việt

Long for acceptance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long for acceptance(Noun)

lˈɒŋ fˈɔː ˈæksɛptəns
ˈɫɔŋ ˈfɔr ˈækˈsɛptəns
01

Trạng thái được chấp nhận, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội.

The state of being accepted especially in a social context

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc sự chấp nhận để nhận một cái gì đó

An agreement or approval to receive something

Ví dụ
03

Quá trình được tiếp nhận vào một nhóm hoặc tổ chức

The process of being received into a group or organization

Ví dụ