Bản dịch của từ Long march trong tiếng Việt

Long march

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long march(Phrase)

lˈɒŋ mˈɑːtʃ
ˈɫɔŋ ˈmɑrtʃ
01

Một cuộc rút lui hoặc tiến công của quân đội qua một quãng đường dài, thường gian khổ

A retreat or a troop advance over a long distance is often very challenging.

长途的军事撤退或推进,常常艰难困顿

Ví dụ
02

Một hành trình hoặc quá trình đạt được thành tựu quan trọng và thử thách

An achievement or process is important and filled with challenges.

一段艰难而又意义重大的成长历程

Ví dụ
03

Một thuật ngữ dùng để mô tả giai đoạn nỗ lực liên tục nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể

A term used to describe a period of relentless effort toward a specific goal.

用来描述为某一特定目标持续努力的一段时间

Ví dụ