Bản dịch của từ Long march trong tiếng Việt
Long march
Phrase

Long march(Phrase)
lˈɒŋ mˈɑːtʃ
ˈɫɔŋ ˈmɑrtʃ
Ví dụ
02
Một hành trình hoặc quá trình đạt được thành tựu quan trọng và thử thách
An achievement or process is important and filled with challenges.
一段艰难而又意义重大的成长历程
Ví dụ
