Bản dịch của từ Long-term rental trong tiếng Việt

Long-term rental

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long-term rental(Phrase)

lˈɒŋtɜːm rˈɛntəl
ˈɫɔŋˈtɝm ˈrɛntəɫ
01

Hợp đồng thuê dài hạn

A lease agreement or contract that lasts for a long period of time.

这是一个长期的租赁合同或协议。

Ví dụ
02

Một loại hợp đồng thuê dài hạn thường kéo dài từ vài tháng đến vài năm

This is a type of leasing that usually lasts for several months or a few years.

一种租赁协议,通常持续数月或数年

Ví dụ
03

Một thỏa thuận về việc sử dụng tài sản thường đi kèm với các điều khoản tài chính ổn định hơn so với thuê ngắn hạn.

An agreement on asset use usually includes more stable financial terms compared to short-term leasing.

关于物业使用的安排,通常涉及比短期租赁更稳定的财务条款

Ví dụ