Bản dịch của từ Long trip trong tiếng Việt

Long trip

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Long trip(Noun)

lˈɒŋ trˈɪp
ˈɫɔŋ ˈtrɪp
01

Một chuyến đi dài hoặc hành trình mất nhiều thời gian

A journey or trip takes quite a bit of time.

一段耗时较长的旅程或航行

Ví dụ
02

Chuyến đi đòi hỏi nhiều thời gian do khoảng cách xa hoặc độ phức tạp cao

A trip requires a significant time commitment due to the long distance or complexity involved.

一次旅行通常需要投入大量时间,因为距离较远或行程复杂。

Ví dụ
03

Một trải nghiệm du lịch rộng lớn thường gồm chuyến đi qua những khoảng cách lớn

A rich travel experience often involves covering long distances.

一次丰富的旅行体验通常伴随着长途跋涉。

Ví dụ