Bản dịch của từ Long trip trong tiếng Việt
Long trip
Noun [U/C]

Long trip(Noun)
lˈɒŋ trˈɪp
ˈɫɔŋ ˈtrɪp
Ví dụ
02
Chuyến đi đòi hỏi nhiều thời gian do khoảng cách xa hoặc độ phức tạp cao
A trip requires a significant time commitment due to the long distance or complexity involved.
一次旅行通常需要投入大量时间,因为距离较远或行程复杂。
Ví dụ
03
Một trải nghiệm du lịch rộng lớn thường gồm chuyến đi qua những khoảng cách lớn
A rich travel experience often involves covering long distances.
一次丰富的旅行体验通常伴随着长途跋涉。
Ví dụ
