Bản dịch của từ Long winded trong tiếng Việt
Long winded
Idiom

Long winded(Idiom)
Ví dụ
Ví dụ
03
Mô tả điều gì đó mất quá nhiều thời gian để nói.
Describing something that takes too long to say
Ví dụ
Long winded

Mô tả điều gì đó mất quá nhiều thời gian để nói.
Describing something that takes too long to say