Bản dịch của từ Longanimity trong tiếng Việt
Longanimity

Longanimity (Noun)
Sự chịu nhịn, nhẫn nại chịu đựng lâu dài khi bị khiêu khích hoặc gặp khó khăn; tính khoan dung chịu đựng đau khổ mà không tức giận.
Patience forbearance especially under provocation longsufferance Formerly also †foresight longsightedness confidence in the future obsolete.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "longanimity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "longanimitas", mang nghĩa là sự kiên nhẫn và chịu đựng đối với những khó khăn hay sự xúc phạm mà không biểu lộ sự tức giận hoặc phẫn nộ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và tôn giáo, nhấn mạnh về đức tính kiên nhẫn và tha thứ. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, mức độ phổ biến có thể không cao trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "longanimity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "longanimitas", mang nghĩa là sự kiên nhẫn và chịu đựng đối với những khó khăn hay sự xúc phạm mà không biểu lộ sự tức giận hoặc phẫn nộ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh triết học và tôn giáo, nhấn mạnh về đức tính kiên nhẫn và tha thứ. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, mức độ phổ biến có thể không cao trong giao tiếp hàng ngày.
