Bản dịch của từ Longitudinal section trong tiếng Việt

Longitudinal section

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Longitudinal section(Noun)

lɑndʒɪtˈudnl sˈɛkʃn
lɑndʒɪtˈudnl sˈɛkʃn
01

Một mặt cắt được thực hiện dọc theo chiều dài của vật thể, tức là cắt theo hướng kéo dài từ đầu đến cuối để nhìn thấy cấu trúc bên trong theo phương dọc.

A section cut in such a way that the cut runs lengthwise along the object.

纵向切面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Longitudinal section(Phrase)

lɑndʒɪtˈudnl sˈɛkʃn
lɑndʒɪtˈudnl sˈɛkʃn
01

Hình vẽ hoặc hình nhìn của một vật khi cắt dọc theo chiều dài (theo trục dài), cho thấy cấu trúc bên trong từ đầu đến cuối.

A view or drawing of an object as it would appear if cut along its length.

纵切面图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh