Bản dịch của từ Look away trong tiếng Việt

Look away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look away(Phrase)

lˈʊk ˈɔːwˌeɪ
ˈɫʊk ˈɑˌweɪ
01

Rời mắt khỏi thứ gì đó hoặc ai đó

To turn your eyes away from something or someone

Ví dụ
02

Tránh nhìn vào thứ gì đó khó chịu hoặc khó chịu

To avoid looking at something that is unpleasant or upsetting

Ví dụ
03

Từ chối xem xét hoặc thừa nhận điều gì đó

To refuse to consider or acknowledge something

Ví dụ