Bản dịch của từ Look like trong tiếng Việt

Look like

Noun [U/C] Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look like(Noun)

lˈʊklˌaɪk
lˈʊklˌaɪk
01

Người hoặc vật trông rất giống nhau; một người hoặc sự vật có ngoại hình, nét mặt hoặc đặc điểm giống người/vật khác đến mức dễ gây nhầm lẫn.

A person or thing that closely resembles another.

相似的人或物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Look like(Adjective)

lˈʊklˌaɪk
lˈʊklˌaɪk
01

Diễn tả việc trông giống ai đó hoặc giống cái gì đó về ngoại hình hoặc tính cách; có vẻ như, có nét tương đồng với người/cái khác.

Resembling someone or something in appearance or character.

看起来像某人或某物的外貌或性格

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Look like(Verb)

lˈʊklˌaɪk
lˈʊklˌaɪk
01

Trông giống về diện mạo hoặc tính cách; có vẻ như có cùng ngoại hình hoặc tính chất với ai/cái gì.

Resemble in appearance or character.

看起来像

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh