Bản dịch của từ Loose tea trong tiếng Việt

Loose tea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loose tea(Noun)

lˈus tˈi
lˈus tˈi
01

Trà không được đóng thành túi trà và được bán với số lượng lớn.

Tea that is not packed into tea bags and is sold in bulk.

Ví dụ
02

Trà rời có thể đề cập đến bất kỳ loại trà nào không được đóng gói sẵn, giúp đa dạng hơn.

Loose tea can refer to any type of tea that is not prepackaged allowing for more variety.

Ví dụ
03

Nó thường được coi là mang lại hương vị tốt hơn so với trà đóng gói.

It is often considered to offer better flavor compared to bagged tea.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh