Bản dịch của từ Lose your cool trong tiếng Việt

Lose your cool

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lose your cool(Phrase)

lˈəʊz jˈɔː kˈuːl
ˈɫoʊz ˈjʊr ˈkuɫ
01

Trở nên tức giận hoặc mất bình tĩnh

To become angry or lose ones temper

Ví dụ
02

Để bộc lộ sự thất vọng hoặc khó chịu ra bên ngoài

To show frustration or irritation externally

Ví dụ
03

Hành động một cách không bình tĩnh hay không kiểm soát

To act in a way that is not calm or controlled

Ví dụ