Bản dịch của từ Loser trong tiếng Việt
Loser
Noun [U/C]

Loser(Noun)
lˈəʊzɐ
ˈɫoʊzɝ
01
Ví dụ
02
Người hoặc vật thua cuộc, đặc biệt là người không chiến thắng trong cuộc thi hoặc không đạt được thành công.
A person or thing that fails, especially someone who doesn't win a contest or achieve success.
失败者,尤其指在比赛中未能取胜或未能成功的人或事物。
Ví dụ
03
Một người gặp thất bại hoặc thua cuộc trong một tình huống nào đó
Someone goes through failure or loss in a certain context.
在某个情境中遭受损失或失败的人
Ví dụ
